menu_book
見出し語検索結果 "nhiệm kỳ" (1件)
nhiệm kỳ
日本語
名任期
Nhiệm kỳ của hiệu trưởng là 5 năm.
校長の任期は5年だ。
swap_horiz
類語検索結果 "nhiệm kỳ" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "nhiệm kỳ" (2件)
Nhiệm kỳ của hiệu trưởng là 5 năm.
校長の任期は5年だ。
Ông ấy sẽ giữ chức vụ này thêm một nhiệm kỳ.
彼はこの役職にもう一期就任し続けるでしょう。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)